JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

天気てんき・季節きせつ

天気・季節 · JLPT N5

Từ vựng

  • 晴れはれ hare
    nắng
  • 雨あめ ame
    mưa
  • 曇りくもり kumori
    nhiều mây
  • 雪ゆき yuki
    tuyết
  • 風かぜ kaze
    gió
  • 雷かみなり kaminari
    sấm
  • 台風たいふう taifū
    bão
  • 虹にじ niji
    cầu vồng
  • 霧きり kiri
    sương mù
  • 暑いあつい atsui
    nóng
  • 寒いさむい samui
    lạnh
  • 暖かいあたたかい atatakai
    ấm
  • 涼しいすずしい suzushii
    mát
  • 春はる haru
    mùa xuân
  • 夏なつ natsu
    mùa hè
  • 秋あき aki
    mùa thu
  • 冬ふゆ fuyu
    mùa đông
  • 梅雨つゆ tsuyu
    mùa mưa
  • 太陽たいよう taiyō
    mặt trời
  • 月つき tsuki
    mặt trăng

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →