天気・季節
天気・季節 · JLPT N5
Từ vựng
- 晴れ harenắng
- 雨 amemưa
- 曇り kumorinhiều mây
- 雪 yukituyết
- 風 kazegió
- 雷 kaminarisấm
- 台風 taifūbão
- 虹 nijicầu vồng
- 霧 kirisương mù
- 暑い atsuinóng
- 寒い samuilạnh
- 暖かい atatakaiấm
- 涼しい suzushiimát
- 春 harumùa xuân
- 夏 natsumùa hè
- 秋 akimùa thu
- 冬 fuyumùa đông
- 梅雨 tsuyumùa mưa
- 太陽 taiyōmặt trời
- 月 tsukimặt trăng
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời gian
- Quần áo
- Đồ dùng
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.