JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

色と形

色と形 · JLPT N5

Từ vựng

  • 赤あか aka
    đỏ
  • 青あお ao
    xanh dương
  • 黄色きいろ kiiro
    vàng
  • 緑みどり midori
    xanh lá
  • 白しろ shiro
    trắng
  • 黒くろ kuro
    đen
  • 茶色ちゃいろ chairo
    nâu
  • 紫むらさき murasaki
    tím
  • ピンク pinku
    hồng
  • オレンジ orenji
    cam
  • 灰色はいいろ haiiro
    xám
  • 水色みずいろ mizuiro
    xanh nhạt
  • 丸まる maru
    hình tròn
  • 三角さんかく sankaku
    tam giác
  • 四角しかく shikaku
    hình vuông
  • 星ほし hoshi
    ngôi sao
  • ハート hāto
    trái tim
  • 長方形ちょうほうけい chōhōkei
    chữ nhật
  • 楕円だえん daen
    bầu dục
  • 菱形ひしがた hishigata
    hình thoi

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →