家族
家族 · JLPT N5
Xem & nghe
Từ vựng
- 家族 kazokugia đình
- 両親 ryōshinbố mẹ
- 父 chichibố
- 母 hahamẹ
- 兄 anianh trai
- 姉 anechị gái
- 弟 otōtoem trai
- 妹 imōtoem gái
- 兄弟 kyōdaianh chị em
- 伯父 ojichú
- 叔母 obacô
- 祖父 sofuông
- 祖母 sobobà
- 夫 ottochồng
- 妻 tsumavợ
- 息子 musukocon trai
- 娘 musumecon gái
- 子ども kodomotrẻ con
- 孫 magocháu
- 赤ちゃん akachanem bé
Thêm chủ đề từ vựng
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Quần áo
- Đồ dùng
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.