JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

家族かぞく

家族 · JLPT N5

Xem & nghe

Từ vựng

  • 家族かぞく kazoku
    gia đình
  • 両親りょうしん ryōshin
    bố mẹ
  • 父ちち chichi
    bố
  • 母はは haha
    mẹ
  • 兄あに ani
    anh trai
  • 姉あね ane
    chị gái
  • 弟おとうと otōto
    em trai
  • 妹いもうと imōto
    em gái
  • 兄弟きょうだい kyōdai
    anh chị em
  • 伯父おじ oji
    chú
  • 叔母おば oba
    cô
  • 祖父そふ sofu
    ông
  • 祖母そぼ sobo
    bà
  • 夫おっと otto
    chồng
  • 妻つま tsuma
    vợ
  • 息子むすこ musuko
    con trai
  • 娘むすめ musume
    con gái
  • 子こども kodomo
    trẻ con
  • 孫まご mago
    cháu
  • 赤あかちゃん akachan
    em bé

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →