JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

飲のみ物もの

飲み物 · JLPT N5

Từ vựng

  • 水みず mizu
    nước
  • お湯おゆ oyu
    nước nóng
  • 炭酸水たんさんすい tansansui
    nước có ga
  • お茶おちゃ ocha
    trà
  • 緑茶りょくちゃ ryokucha
    trà xanh
  • 抹茶まっちゃ matcha
    matcha
  • 紅茶こうちゃ kōcha
    hồng trà
  • ミルクティー mirukutī
    trà sữa
  • コーヒー kōhī
    cà phê
  • 牛乳ぎゅうにゅう gyūnyū
    sữa
  • ココア kokoa
    cacao
  • プロテイン purotein
    protein
  • ジュース jūsu
    nước ép
  • オレンジ ジュース orenjijūsu
    nước cam
  • コーラ kōra
    cola
  • サイダー saidā
    nước ngọt
  • エナジー ドリンク enajī dorinku
    nước tăng lực
  • ビール bīru
    bia
  • ワイン wain
    rượu vang
  • お酒おさけ osake
    rượu sake

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →