副詞②
副詞② · JLPT N5
Từ vựng
- もう mōđã
- まだ madavẫn chưa
- すぐに sugu ningay lập tức
- これから korekaratừ giờ
- さっき sakkilúc nãy
- あとで ato delát nữa
- 初めて hajimetelần đầu
- また matalại
- ゆっくり yukkuritừ từ
- 早く hayakunhanh lên
- しっかり shikkarichắc chắn
- ちゃんと chantođàng hoàng
- たくさん takusannhiều
- ぜひ zehinhất định
- きっと kittochắc chắn
- たぶん tabuncó lẽ
- 必ず kanarazunhất định
- もちろん mochirontất nhiên
- 本当に hontō nithật sự
- ずっと zuttosuốt
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Quần áo
- Đồ dùng
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.