JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

時・曜日

時・曜日 · JLPT N5

Từ vựng

  • 一昨日おととい ototoi
    hôm kia
  • 昨日きのう kinō
    hôm qua
  • 今日きょう kyō
    hôm nay
  • 明日あした ashita
    ngày mai
  • 明後日あさって asatte
    ngày kia
  • 今朝けさ kesa
    sáng nay
  • 朝あさ asa
    buổi sáng
  • 昼ひる hiru
    buổi trưa
  • 夕方ゆうがた yūgata
    buổi tối
  • 夜よる yoru
    ban đêm
  • 先週せんしゅう senshū
    tuần trước
  • 来週らいしゅう raishū
    tuần sau
  • 去年きょねん kyonen
    năm ngoái
  • 今年ことし kotoshi
    năm nay
  • 来年らいねん rainen
    năm sau
  • 毎日まいにち mainichi
    mỗi ngày
  • 月曜日げつようび getsuyōbi
    thứ hai
  • 火曜日かようび kayōbi
    thứ ba
  • 水曜日すいようび suiyōbi
    thứ tư
  • 木曜日もくようび mokuyōbi
    thứ năm
  • 金曜日きんようび kinyōbi
    thứ sáu
  • 土曜日どようび doyōbi
    thứ bảy
  • 日曜日にちようび nichiyōbi
    chủ nhật
  • 週末しゅうまつ shūmatsu
    cuối tuần

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →