JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

家具かぐ・家電かでん

家具・家電 · JLPT N5

Từ vựng

  • ベッド beddo
    giường
  • 机つくえ tsukue
    bàn làm việc
  • 椅子いす isu
    ghế
  • テーブル tēburu
    bàn
  • 鏡かがみ kagami
    gương
  • カーテン kāten
    rèm
  • 時計とけい tokei
    đồng hồ
  • 引き出しひきだし hikidashi
    ngăn kéo
  • 冷蔵庫れいぞうこ reizōko
    tủ lạnh
  • 洗濯機せんたくき sentakuki
    máy giặt
  • テレビ terebi
    tivi
  • パソコン pasokon
    máy tính
  • スマホ sumaho
    điện thoại
  • エアコン eakon
    máy lạnh
  • 電子でんし
    レンジ
    denshi renji
    lò vi sóng
  • 掃除機そうじき sōjiki
    máy hút bụi
  • 炊飯器すいはんき suihanki
    nồi cơm điện
  • 扇風機せんぷうき senpūki
    quạt
  • ドライヤー doraiyā
    máy sấy tóc
  • アイロン airon
    bàn là

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →