形容詞②
形容詞② · JLPT N5
Từ vựng
- 広い hiroirộng
- 狭い semaihẹp
- 強い tsuyoimạnh
- 弱い yowaiyếu
- 難しい muzukashiikhó
- 易しい yasashiidễ
- 近い chikaigần
- 遠い tōixa
- 太い futoito
- 細い hosoimảnh
- 厚い atsuidày
- 薄い usuimỏng
- 深い fukaisâu
- 浅い asainông
- 固い kataicứng
- 柔らかい yawarakaimềm
- 暖かい atatakaiấm
- 涼しい suzushiimát
- 高い takaicao
- 低い hikuithấp
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Quần áo
- Đồ dùng
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.