形容詞①
形容詞① · JLPT N5
Từ vựng
- 大きい ōkiito
- 小さい chiisainhỏ
- 新しい atarashiimới
- 古い furuicũ
- いい iitốt
- 悪い waruixấu
- 多い ōinhiều
- 少ない sukunaiít
- 長い nagaidài
- 短い mijikaingắn
- 高い takaiđắt
- 安い yasuirẻ
- 暑い atsuinóng
- 寒い samuilạnh
- 速い hayainhanh
- 遅い osoichậm
- 重い omoinặng
- 軽い karuinhẹ
- 明るい akaruisáng
- 暗い kuraitối
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Quần áo
- Đồ dùng
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.