JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

野菜やさい

野菜 · JLPT N5

Từ vựng

  • にんじん ninjin
    cà rốt
  • じゃがいも jagaimo
    khoai tây
  • たまねぎ tamanegi
    hành tây
  • キャベツ kyabetsu
    bắp cải
  • トマト tomato
    cà chua
  • きゅうり kyūri
    dưa chuột
  • なす nasu
    cà tím
  • だいこん daikon
    củ cải
  • ほうれん草ほうれんそう hōrensō
    rau chân vịt
  • きのこ kinoko
    nấm
  • にんにく ninniku
    tỏi
  • しょうが shōga
    gừng
  • 唐辛子とうがらし tōgarashi
    ớt
  • ピーマン pīman
    ớt chuông
  • とうもろこし tōmorokoshi
    ngô
  • かぼちゃ kabocha
    bí đỏ
  • ブロッコリー burokkorī
    súp lơ xanh
  • レタス retasu
    xà lách
  • ねぎ negi
    hành lá
  • さつまいも satsumaimo
    khoai lang

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →