JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

乗り物のりもの

乗り物 · JLPT N5

Từ vựng

  • 車くるま kuruma
    ô tô
  • 電車でんしゃ densha
    tàu điện
  • バス basu
    xe buýt
  • 自転車じてんしゃ jitensha
    xe đạp
  • バイク baiku
    xe máy
  • タクシー takushī
    taxi
  • トラック torakku
    xe tải
  • 飛行機ひこうき hikōki
    máy bay
  • 船ふね fune
    tàu thủy
  • 新幹線しんかんせん shinkansen
    tàu cao tốc
  • 地下鉄ちかてつ chikatetsu
    tàu điện ngầm
  • 救急車きゅうきゅうしゃ kyūkyūsha
    xe cứu thương
  • 消防車しょうぼうしゃ shōbōsha
    xe cứu hỏa
  • パトカー patokā
    xe cảnh sát
  • ヘリコプター herikoputā
    trực thăng
  • ロケット roketto
    tên lửa
  • ボート bōto
    thuyền
  • 車椅子くるまいす kurumaisu
    xe lăn
  • ベビーカー bebīkā
    xe đẩy
  • スクーター sukūtā
    xe scooter

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →