乗り物
乗り物 · JLPT N5
Từ vựng
- 車 kurumaô tô
- 電車 denshatàu điện
- バス basuxe buýt
- 自転車 jitenshaxe đạp
- バイク baikuxe máy
- タクシー takushītaxi
- トラック torakkuxe tải
- 飛行機 hikōkimáy bay
- 船 funetàu thủy
- 新幹線 shinkansentàu cao tốc
- 地下鉄 chikatetsutàu điện ngầm
- 救急車 kyūkyūshaxe cứu thương
- 消防車 shōbōshaxe cứu hỏa
- パトカー patokāxe cảnh sát
- ヘリコプター herikoputātrực thăng
- ロケット rokettotên lửa
- ボート bōtothuyền
- 車椅子 kurumaisuxe lăn
- ベビーカー bebīkāxe đẩy
- スクーター sukūtāxe scooter
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Quần áo
- Đồ dùng
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.