文房具
文房具 · JLPT N5
Từ vựng
- 鉛筆 enpitsubút chì
- シャーペン shāpenbút chì kim
- ボールペン bōrupenbút bi
- 色鉛筆 iroenpitsubút chì màu
- 消しゴム keshigomutẩy
- 定規 jōgithước
- はさみ hasamikéo
- カッター kattādao rọc giấy
- のり norikeo
- テープ tēpubăng dính
- ホッチキス hocchikisudập ghim
- クリップ kurippukẹp giấy
- 封筒 fūtōphong bì
- 紐 himodây
- ノート nōtovở
- 紙 kamigiấy
- 本 honsách
- 辞書 jishotừ điển
- 電卓 dentakumáy tính
- クリアケース kuria kēsubìa nhựa
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Quần áo
- Đồ dùng
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.