植物
植物 · JLPT N5
Từ vựng
- 花 hanahoa
- 木 kicây
- 草 kusacỏ
- 葉っぱ happalá
- 種 tanehạt
- 根っこ nekkorễ
- 芽 memầm
- 枝 edacành
- 桜 sakurahoa anh đào
- バラ barahoa hồng
- ひまわり himawarihoa hướng dương
- チューリップ chūrippuhoa tulip
- たんぽぽ tanpopobồ công anh
- ゆり yurihoa loa kèn
- 松 matsucây thông
- 竹 taketre
- サボテン sabotenxương rồng
- 盆栽 bonsaibonsai
- 森 morirừng
- 庭 niwavườn
- 芝生 shibafubãi cỏ
- 落ち葉 ochibalá rụng
- 花びら hanabiracánh hoa
- 鉢植え hachiuecây cảnh
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Quần áo
- Đồ dùng
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.