JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

副詞ふくし①

副詞① · JLPT N5

Từ vựng

  • いつも itsumo
    luôn luôn
  • よく yoku
    thường
  • たいてい taitei
    thường lệ
  • ときどき tokidoki
    thỉnh thoảng
  • たまに tama ni
    hiếm khi
  • あまり amari
    không mấy
  • ぜんぜん zenzen
    hoàn toàn không
  • とても totemo
    rất
  • すごく sugoku
    cực kỳ
  • 少しすこし sukoshi
    một chút
  • ちょっと chotto
    một chút
  • もっと motto
    hơn nữa
  • 一番いちばん ichiban
    nhất
  • だいたい daitai
    đại khái
  • ほとんど hotondo
    hầu như
  • 約やく yaku
    khoảng
  • けっこう kekkō
    khá
  • かなり kanari
    khá nhiều
  • 全部ぜんぶ zenbu
    tất cả
  • 半分はんぶん hanbun
    một nửa

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →