副詞①
副詞① · JLPT N5
Từ vựng
- いつも itsumoluôn luôn
- よく yokuthường
- たいてい taiteithường lệ
- ときどき tokidokithỉnh thoảng
- たまに tama nihiếm khi
- あまり amarikhông mấy
- ぜんぜん zenzenhoàn toàn không
- とても totemorất
- すごく sugokucực kỳ
- 少し sukoshimột chút
- ちょっと chottomột chút
- もっと mottohơn nữa
- 一番 ichibannhất
- だいたい daitaiđại khái
- ほとんど hotondohầu như
- 約 yakukhoảng
- けっこう kekkōkhá
- かなり kanarikhá nhiều
- 全部 zenbutất cả
- 半分 hanbunmột nửa
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Quần áo
- Đồ dùng
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.