感情・気持ち
感情・気持ち · JLPT N5
Từ vựng
- 嬉しい ureshiivui
- 楽しい tanoshiivui vẻ
- 悲しい kanashiibuồn
- 寂しい sabishiicô đơn
- 怖い kowaisợ
- 眠い nemuibuồn ngủ
- 恥ずかしい hazukashiingại
- つらい tsuraiđau khổ
- 元気な genki nakhỏe
- 不安な fuan nalo lắng
- 笑う waraucười
- 泣く nakukhóc
- 怒る okorutức giận
- 驚く odorokungạc nhiên
- 喜ぶ yorokobuvui mừng
- 困る komarubối rối
- 悩む nayamulo nghĩ
- 怖がる kowagarusợ hãi
- 照れる tererungượng
- 落ち込む ochikomuchán nản
- 感動する kandō surucảm động
- 緊張する kinchō suruhồi hộp
- 安心する anshin suruyên tâm
- 焦る aseruhốt hoảng
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Quần áo
- Đồ dùng
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.