JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

形容詞けいようし④

形容詞④ · JLPT N5

Từ vựng

  • 好きすき suki
    thích
  • 嫌いきらい kirai
    ghét
  • 上手じょうず jōzu
    giỏi
  • 下手へた heta
    kém
  • 便利べんり benri
    tiện lợi
  • 不便ふべん fuben
    bất tiện
  • 安全あんぜん anzen
    an toàn
  • 危険きけん kiken
    nguy hiểm
  • 静かしずか shizuka
    yên tĩnh
  • にぎやか nigiyaka
    náo nhiệt
  • 元気げんき genki
    khỏe
  • 有名ゆうめい yūmei
    nổi tiếng
  • 親切しんせつ shinsetsu
    tử tế
  • 大切たいせつ taisetsu
    quan trọng
  • 簡単かんたん kantan
    đơn giản
  • 大変たいへん taihen
    vất vả
  • 暇ひま hima
    rảnh
  • 必要ひつよう hitsuyō
    cần thiết
  • 自由じゆう jiyū
    tự do
  • 大丈夫だいじょうぶ daijōbu
    ổn

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →