形容詞④
形容詞④ · JLPT N5
Từ vựng
- 好き sukithích
- 嫌い kiraighét
- 上手 jōzugiỏi
- 下手 hetakém
- 便利 benritiện lợi
- 不便 fubenbất tiện
- 安全 anzenan toàn
- 危険 kikennguy hiểm
- 静か shizukayên tĩnh
- にぎやか nigiyakanáo nhiệt
- 元気 genkikhỏe
- 有名 yūmeinổi tiếng
- 親切 shinsetsutử tế
- 大切 taisetsuquan trọng
- 簡単 kantanđơn giản
- 大変 taihenvất vả
- 暇 himarảnh
- 必要 hitsuyōcần thiết
- 自由 jiyūtự do
- 大丈夫 daijōbuổn
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Quần áo
- Đồ dùng
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.