JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Phỏng đoán & nghe nói

ように見(み)える (you ni mieru)

~ように見える — “trông như ~ / có vẻ ~”

Tóm lại · Miêu tả điều gì đó trông như thế nào, hoặc như một phép so sánh (trông như con cừu) hoặc như một ấn tượng (trông mệt). Gắn vào động từ hay tính từ thể thường (tính từ な + な), hoặc danh từ + の. Dựa trên vẻ bề ngoài, không phải nghe nói.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形+ように見える trông như thể ~ (ấn tượng)
  • 名詞+のように見える trông giống ~ (so sánh)

Vẻ bề ngoài, không phải sự chắc chắn

Người nói miêu tả điều nó trông như thế nào, không nói rằng nó là thật. 疲れているように見える nghĩa là “trông có vẻ mệt.” Tình trạng thật có thể khác.

So sánh

Với danh từ, vật trông giống một thứ khác: 羊のように見える雲. Trong ảnh, 実物より大きいように見える cho thấy ấn tượng khác với kích thước thật.

Khác với ~そうだ và ~みたい

~そうに見える cũng dựa vào thị giác. ~ように見える dùng được phạm vi rộng hơn, kể cả khi so sánh. ~ように見える tự nhiên trong văn viết lịch sự; ~みたいに見える mang tính thân mật.

Ví dụ

  • その雲(くも)は羊(ひつじ)のように見(み)える。

    Sono kumo wa hitsuji no you ni mieru.

    Đám mây đó trông như một con cừu.

  • この写真(しゃしん)だと、実物(じつぶつ)より大(おお)きいように見(み)える。

    Kono shashin da to, jitsubutsu yori ookii you ni mieru.

    Trong bức ảnh này, nó trông lớn hơn thực tế.

  • 少(すこ)し疲(つか)れているように見(み)えるけど、大丈夫(だいじょうぶ)ですか。

    Sukoshi tsukarete iru you ni mieru kedo, daijoubu desu ka.

    Trông bạn có vẻ hơi mệt; bạn có ổn không?

Lỗi thường gặp

  • Nó chỉ miêu tả điều nhìn thấy. Với điều bạn nghe được, dùng ~そうだ (nghe nói) hoặc ~らしい.
  • Danh từ cần の (羊のように), không phải な.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng