てはいけないから (te wa ikenai kara)
~てはいけないから — “vì không được ~”
Mẫu câu
-
動詞て形 + はいけない + から、〜thể て + はいけない + から (遅刻してはいけないから)
Ý nghĩa và cách nối
~てはいけない là “không được ~”, và から đưa ra lý do. Gộp lại, chúng nói: “Vì sẽ không tốt nếu ~, nên tôi làm thế này.” 遅刻してはいけないから、早めに出ましょう.
Cách dùng
Vế sau là biện pháp đối phó hay hành động ngăn kết quả xấu: 早めに出る, 家で休む, 水をやる. Người nghe thấy cả mối nguy lẫn cách ứng phó.
Các cách nói thay thế tự nhiên
Trong văn viết, ~ないように (để không ~) phổ biến và mượt hơn: 遅刻しないように、早めに出ましょう. ~てはいけないから thì trực tiếp và mạnh hơn.
Ví dụ
-
遅刻(ちこく)してはいけないから、早(はや)めに出(で)ましょう。
Chikoku shite wa ikenai kara, hayame ni demashō.
Vì không được đến muộn, chúng ta hãy đi sớm một chút.
-
風邪(かぜ)をうつしてはいけないから、今日(きょう)は家(いえ)で休(やす)む。
Kaze o utsushite wa ikenai kara, kyō wa ie de yasumu.
Vì không được lây cảm cho người khác, hôm nay tôi sẽ nghỉ ở nhà.
-
花(はな)を枯(か)らしてはいけないから、毎朝(まいあさ)水(みず)をやっている。
Hana o karashite wa ikenai kara, maiasa mizu o yatte iru.
Vì không được để hoa chết khô, sáng nào tôi cũng tưới nước.
Lỗi thường gặp
- Đừng bỏ は: ~てはいけない (hoặc dạng thân mật ~ちゃいけない). ~ていけない trơn là sai.
- から là dạng thường và trực tiếp. Với người bề trên, hãy dùng ~てはいけませんので hoặc ~ないように.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 結果(けっか) ~結果 — kết quả của ~
- ことから ~ことから — từ việc ~
- なぜなら なぜなら — lý do là vì ~
- には ~には — để ~
- によって / による ~によって/~による — bởi, tùy theo, do
- おかげで ~おかげで — nhờ có ~
- せいで ~せいで — vì ~ (đổ lỗi)
- そのために そのために — vì mục đích đó / vì thế
- ために ために — “vì ~ / do ~”
- というのは というのは — “lý do là ~ / ~ nghĩa là …”
- ように ~ように — “để mà ~ / nhằm ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.