は〜より・・・です (wa ~yori... desu)
AはBより~です — “A ~ hơn B”
Mẫu câu
-
A+は+B+より+形容詞+ですA は B より tính từ です (A ~ hơn B) -
AのほうがBより形容詞ですA のほうが B より tính từ です (nhấn mạnh A)
Cấu trúc
Bắt đầu bằng đối tượng bạn mô tả (A), rồi đến đối tượng so sánh (B) với より, sau đó là tính từ: 東京は大阪より大きいです. より luôn đi sau B, là chuẩn để so sánh.
Thứ tự từ
Câu cũng có thể viết với B đứng trước: 大阪より東京のほうが大きいです. Ở đây のほうが chỉ ra A là bên có tính chất đó nhiều hơn.
Cách hỏi
Để hỏi cái nào hơn trong hai cái, dùng どちらが: 東京と大阪とどちらが大きいですか。 Câu trả lời là 東京のほうが大きいです.
Ví dụ
-
東京(とうきょう)は大阪(おおさか)より大(おお)きいです。
Tōkyō wa Ōsaka yori ōkii desu.
Tokyo lớn hơn Osaka.
大阪 là chuẩn so sánh được đánh dấu bằng より.
-
電車(でんしゃ)はバスより速(はや)いです。
Densha wa basu yori hayai desu.
Tàu điện nhanh hơn xe buýt.
Tính từ giữ nguyên dạng thông thường (không có dạng ‘nhanh hơn’).
-
今日(きょう)はきのうより暑(あつ)いです。
Kyō wa kinō yori atsui desu.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
So sánh hai ngày.
Lỗi thường gặp
- より đứng sau B (chuẩn so sánh), không phải sau A: 東京は大阪より, không phải 東京よりは大阪.
- Tính từ tiếng Nhật không biến đổi để chỉ ‘hơn’. Đừng thêm gì vào 大きい; ý so sánh đến từ より.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 一番(いちばん) 一番~ — “nhất ~”
- の中で[A]が一番(のなかで[A]がいちばん) ~の中で[A]が一番… — nhất trong một nhóm
- とても とても — “rất”
- 程度(ていど)の副詞(ふくし)(すこし/すぐ/もっと など) Phó từ chỉ mức độ và cách thức — すこし/もっと/すぐ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.