JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Ngôn ngữ lịch sự & kính ngữ

ございます (gozaimasu)

ございます — “có / là” lịch sự

Tóm lại · ございます là dạng rất lịch sự của あります (tồn tại, có) và, sau danh từ, của です. Nhân viên cửa hàng, khách sạn và các thông báo trang trọng dùng nó.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞 + に + ございます “Nó nằm ở ~” (thay cho にあります)
  • 名詞 + が + ございます/ございましたら “Có ~” / “Nếu bạn có ~” (thay cho があります)

Nguồn gốc

ございます là từ khiêm nhường - lịch sự của ある. Nó nghe trang trọng hơn あります một bậc và là lựa chọn cố định khi nói với khách hàng.

Khi nào dùng

Dùng để nói vật ở đâu (受付は一階にございます) hoặc nói rằng có một thứ gì đó (ご質問がございましたら). Các lời chào おはようございます và ありがとうございます cũng chứa ございます này.

Điều cần lưu ý

Nó rất lịch sự và hợp với tình huống phục vụ; đừng dùng với bạn bè. Dạng phủ định là ございません.

Ví dụ

  • 受付(うけつけ)は一階(いっかい)にございます。

    Uketsuke wa ikkai ni gozaimasu.

    Quầy lễ tân ở tầng một.

  • トイレは二階(にかい)にございます。

    Toire wa nikai ni gozaimasu.

    Nhà vệ sinh ở tầng hai.

  • ご質問(しつもん)がございましたら、お聞(き)きください。

    Go-shitsumon ga gozaimashitara, o-kiki kudasai.

    Nếu quý khách có câu hỏi nào, xin cứ hỏi.

    ございましたら = ございます ở dạng “nếu”.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng với bạn bè hoặc gia đình; ある hoặc あります là đủ.
  • Với người, 〜がいる thường được nói là おります hoặc いらっしゃいます. ございます chủ yếu dùng cho đồ vật và nơi chốn.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng