っぱなし (ppanashi)
~っぱなし — cứ để nguyên như thế
Mẫu câu
-
動詞ます形(語幹)+っぱなしthân động từ + っぱなし (つけっぱなし、開けっぱなし)
Hai ý nghĩa
Một là để nguyên như vậy mà không làm điều đáng lẽ phải làm, như không tắt hay không đóng (つけっぱなし, 開けっぱなし, 出しっぱなし). Hai là trạng thái cứ tiếp diễn, như 立ちっぱなし. Cả hai đều hàm ý một trạng thái không mấy tốt.
Cách dùng và lưu ý
Dùng dưới dạng 〜っぱなしにする, 〜っぱなしで hoặc 〜っぱなしだ, và có thể nối sang vế sau, như つけっぱなしで寝てしまった. Gần với 〜まま, nhưng っぱなし mang sắc thái trách móc hay vất vả mạnh hơn.
Ví dụ
-
電気(でんき)をつけっぱなしで寝(ね)てしまった。
Denki o tsuke ppanashi de nete shimatta.
Tôi đã ngủ quên mà vẫn để đèn sáng.
Để bật mà không tắt.
-
窓(まど)を開(あ)けっぱなしにして出(で)かけてしまった。
Mado o ake ppanashi ni shite dekakete shimatta.
Tôi đã ra ngoài mà để cửa sổ mở toang.
〜っぱなしにする: để nguyên như vậy.
-
立(た)ちっぱなしで働(はたら)いたので、足(あし)がとても疲(つか)れた。
Tachippanashi de hataraita node, ashi ga totemo tsukareta.
Vì phải làm việc đứng suốt nên chân tôi rất mỏi.
Một trạng thái cứ kéo dài.
Lỗi thường gặp
- Khó dùng theo nghĩa tích cực. Có vài cách dùng như 勝ちっぱなし, nhưng về cơ bản mẫu này mô tả một trạng thái không mong muốn.
- Gắn vào thân động từ: × つけるっぱなし, ○ つけっぱなし.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- だらけ ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
- がち ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
- がたい ~がたい — khó ~
- 気味(ぎみ) ~気味 — hơi ~, có chút ~
- かける ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
- 切(き)れない ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
- 切(き)る ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
- 込(こ)む ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
- 向(む)け ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
- 向(む)き ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
- 直(なお)す ~直す — làm lại ~
- っぽい ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
- たて ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
- 的(てき) ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.