なぜなら (nazenara)
なぜなら — lý do là vì ~
Mẫu câu
-
文。なぜなら、〜からだ/からですnêu kết quả trước, rồi nêu lý do, kết thúc bằng から
Cách xây dựng câu
Trước tiên nêu kết luận hoặc ý kiến, rồi bắt đầu câu mới bằng なぜなら và đưa ra lý do. Câu lý do thường kết thúc bằng 〜からだ hoặc 〜からです; thiếu nó nghe không tự nhiên.
Khác với だから
だから đi từ lý do đến kết quả, còn なぜなら đi từ kết quả đến lý do. Thứ tự bị đảo ngược nên đừng nhầm lẫn. Trong hội thoại người ta cũng nói どうしてかというと hoặc というのは.
Ví dụ
-
私(わたし)は行(い)きません。なぜなら、忙(いそが)しいからです。
Watashi wa ikimasen. Nazenara, isogashii kara desu.
Tôi sẽ không đi. Vì tôi bận.
Kết quả trước, rồi lý do kết thúc bằng からです.
-
今日(きょう)は外(そと)に出(で)たくない。なぜなら、とても寒(さむ)いからだ。
Kyō wa soto ni detakunai. Nazenara, totemo samui kara da.
Hôm nay tôi không muốn ra ngoài. Vì trời rất lạnh.
Văn phong thường: からだ.
-
この本(ほん)を勧(すす)めます。なぜなら、内容(ないよう)がやさしいからです。
Kono hon o susumemasu. Nazenara, naiyō ga yasashii kara desu.
Tôi giới thiệu cuốn sách này. Vì nội dung dễ hiểu.
Dùng để giải thích lý do bạn đưa ra lời giới thiệu.
Lỗi thường gặp
- Kết thúc câu lý do bằng 〜からだ/〜からです. “なぜなら、忙しいです” đứng một mình nghe không tự nhiên.
- Chú ý thứ tự: kết quả đứng trước なぜなら và lý do đứng sau, ngược với だから.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 結果(けっか) ~結果 — kết quả của ~
- ことから ~ことから — từ việc ~
- には ~には — để ~
- によって / による ~によって/~による — bởi, tùy theo, do
- おかげで ~おかげで — nhờ có ~
- せいで ~せいで — vì ~ (đổ lỗi)
- そのために そのために — vì mục đích đó / vì thế
- ために ために — “vì ~ / do ~”
- てはいけないから ~てはいけないから — “vì không được ~”
- というのは というのは — “lý do là ~ / ~ nghĩa là …”
- ように ~ように — “để mà ~ / nhằm ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.