くせに (kuse ni)
~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
Mẫu câu
-
V普通形/Aい+くせにThể thường + くせに -
Nの/Aな+くせにDanh từ + の / tính từ な + な + くせに
Ý nghĩa
知っているくせに教えてくれない chỉ ra sự không khớp: nếu anh ta biết thì lẽ ra phải nói. Cảm xúc mạnh hơn のに và mang sự bất mãn rõ rệt.
Khi nào dùng
Dùng để chỉ trích người khác hoặc một tình huống. Khó dùng cho bản thân. Thô lỗ với cấp trên, và vế sau là câu mang tính trách móc. Danh từ thêm の (子どものくせに) và tính từ な thêm な (下手なくせに).
Ví dụ
-
知(し)っているくせに、教(おし)えてくれない。
Shitte iru kuse ni, oshiete kurenai.
Mặc dù biết, anh ta lại không chịu nói cho tôi.
-
まだ子(こ)どものくせに、大人(おとな)のような口(くち)をきく。
Mada kodomo no kuse ni, otona no yō na kuchi o kiku.
Mặc dù còn là trẻ con mà nó lại ăn nói như người lớn.
-
自分(じぶん)ができないくせに、人(ひと)の失敗(しっぱい)を笑(わら)う。
Jibun ga dekinai kuse ni, hito no shippai o warau.
Mặc dù bản thân không làm được, anh ta lại cười nhạo thất bại của người khác.
Lỗi thường gặp
- Không thể dùng để khen. 頭がいいくせに nghe như trách móc, không phải lời khen.
- Chủ ngữ ở hai vế nên giống nhau.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
- むしろ むしろ — thà là, nếu có thì là
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.