JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

くせに (kuse ni)

~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)

Tóm lại · Đối lập điều mà vế đầu khiến người ta mong đợi với điều xảy ra sau đó, thể hiện sự trách móc, bất mãn hoặc coi thường. Đi sau thể thường (tính từ な và danh từ thêm な).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • V普通形/Aい+くせに Thể thường + くせに
  • Nの/Aな+くせに Danh từ + の / tính từ な + な + くせに

Ý nghĩa

知っているくせに教えてくれない chỉ ra sự không khớp: nếu anh ta biết thì lẽ ra phải nói. Cảm xúc mạnh hơn のに và mang sự bất mãn rõ rệt.

Khi nào dùng

Dùng để chỉ trích người khác hoặc một tình huống. Khó dùng cho bản thân. Thô lỗ với cấp trên, và vế sau là câu mang tính trách móc. Danh từ thêm の (子どものくせに) và tính từ な thêm な (下手なくせに).

Ví dụ

  • 知(し)っているくせに、教(おし)えてくれない。

    Shitte iru kuse ni, oshiete kurenai.

    Mặc dù biết, anh ta lại không chịu nói cho tôi.

  • まだ子(こ)どものくせに、大人(おとな)のような口(くち)をきく。

    Mada kodomo no kuse ni, otona no yō na kuchi o kiku.

    Mặc dù còn là trẻ con mà nó lại ăn nói như người lớn.

  • 自分(じぶん)ができないくせに、人(ひと)の失敗(しっぱい)を笑(わら)う。

    Jibun ga dekinai kuse ni, hito no shippai o warau.

    Mặc dù bản thân không làm được, anh ta lại cười nhạo thất bại của người khác.

Lỗi thường gặp

  • Không thể dùng để khen. 頭がいいくせに nghe như trách móc, không phải lời khen.
  • Chủ ngữ ở hai vế nên giống nhau.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng