ことから (koto kara)
~ことから — từ việc ~
Mẫu câu
-
普通形(Nな・Aなだ→な)+ことからThể thường + ことから
Ý nghĩa và cách nối
Một sự việc dẫn đến kết luận hoặc nhận định: 窓が開いていたことから、泥棒が入ったと分かった. Danh từ và tính từ な thêm な; tính từ い và động từ dùng thể thường rồi thêm こと.
Khi nào dùng
Thường dùng cho nguồn gốc của tên gọi, suy luận trong vụ án, và trong tin tức. Dùng cho sự thật khách quan, không phải lý do cảm xúc cá nhân. Trang trọng hơn ので hay から.
Ví dụ
-
この町(まち)は水(みず)がきれいなことから、有名(ゆうめい)になった。
Kono machi wa mizu ga kirei na koto kara, yūmei ni natta.
Thị trấn này trở nên nổi tiếng vì nước ở đây trong sạch.
-
窓(まど)が開(あ)いていたことから、泥棒(どろぼう)が入(はい)ったと分(わ)かった。
Mado ga aite ita koto kara, dorobō ga haitta to wakatta.
Từ việc cửa sổ đang mở, chúng tôi biết rằng có kẻ trộm đã đột nhập.
-
顔(かお)がよく似(に)ていることから、二人(ふたり)は姉妹(しまい)だと思(おも)われた。
Kao ga yoku nite iru koto kara, futari wa shimai da to omowareta.
Vì khuôn mặt giống nhau quá, hai người được cho là chị em.
Lỗi thường gặp
- Đừng bỏ こと. Mẫu này dùng cho sự thật làm lý do.
- Nghe lạ khi nói về cảm xúc hay ý chí của người nói: 悲しいことから泣いた nghe không tự nhiên.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 結果(けっか) ~結果 — kết quả của ~
- なぜなら なぜなら — lý do là vì ~
- には ~には — để ~
- によって / による ~によって/~による — bởi, tùy theo, do
- おかげで ~おかげで — nhờ có ~
- せいで ~せいで — vì ~ (đổ lỗi)
- そのために そのために — vì mục đích đó / vì thế
- ために ために — “vì ~ / do ~”
- てはいけないから ~てはいけないから — “vì không được ~”
- というのは というのは — “lý do là ~ / ~ nghĩa là …”
- ように ~ように — “để mà ~ / nhằm ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.