こと (koto)
~こと — phải ~ (quy định hoặc chỉ thị bằng văn bản)
Mẫu câu
-
V辞書形+ことThể từ điển + こと -
Vない形+ことThể ない + こと
Cách dùng
Thường thấy trên thông báo ở trường học, nơi làm việc, cơ sở công cộng, và trong ghi chú, hướng dẫn. Hành động được danh từ hóa và đặt ở cuối câu: 廊下を走らないこと, 提出日は守ること. So với ~しなさい, nó nghe khách quan và mang tính quy tắc.
Khi nào dùng
Nói kiểu này với cấp trên thường là thô lỗ, nhưng giáo viên hay phụ huynh có thể nói với học sinh hoặc trẻ em. Cấm đoán bằng ~ないこと mang tính công việc hơn ~てはいけません.
Ví dụ
-
廊下(ろうか)を走(はし)らないこと。
Rōka o hashiranai koto.
Không được chạy ngoài hành lang.
-
図書館(としょかん)では静(しず)かにすること。
Toshokan de wa shizuka ni suru koto.
Hãy giữ yên lặng trong thư viện.
-
締(し)め切(き)りは必(かなら)ず守(まも)ること。
Shimekiri wa kanarazu mamoru koto.
Nhất định phải tuân thủ hạn chót.
Lỗi thường gặp
- Dùng với cấp trên sẽ thành mệnh lệnh và thô lỗ. Hãy dùng ~てください để nhờ vả.
- Đừng thêm です sau こと ở cuối câu.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- べきだ ~べきだ — nên ~, phải ~
- べきではない ~べきではない — không nên ~
- ことはない ~ことはない — không cần phải ~
- てごらん ~てごらん — nhẹ nhàng “hãy thử ~”
- ても構(かま)わない ~ても構わない — “tôi không phiền nếu ~ / ~ cũng được”
- わけにはいかない ~わけにはいかない — “không thể (cho phép mình) ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- ば~のに ~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc)
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- ぶりに ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.