わけではない (wake dewa nai)
~わけではない — “không có nghĩa là ~ / không nhất thiết”
Mẫu câu
-
普通形+わけではないKhông (nhất thiết) phải là ~ -
普通形+わけでもないCũng không hẳn là ~ (thêm một phủ định nữa)
Phủ định một phần
Nó không nói “không” với tất cả. 嫌いなわけではない nghĩa là “không phải là tôi ghét nó” — có thể tôi hơi thích, hoặc chỉ là không hay ăn. Nó chỉ phủ định giả định hiển nhiên.
Mạch điển hình
Trước tiên nêu một sự việc, rồi phủ nhận kết luận dễ nghĩ tới, sau đó nêu tình hình thật bằng が hoặc けど: 毎日会っているが、親しいわけではない. Dạng phủ định lịch sự là ~わけではありません.
Khác với ~ではない
~ではない thông thường nêu sự thật trực tiếp. ~わけではない mang ý “đừng vội kết luận như thế.” Nó cũng khác ~わけがない, nghĩa là “không thể nào”.
Ví dụ
-
嫌(きら)いなわけではないが、あまり食(た)べない。
Kirai na wake dewa nai ga, amari tabenai.
Không phải là tôi ghét nó, nhưng tôi không ăn nhiều.
Tính từ な + な + わけではない.
-
毎日(まいにち)会(あ)っているが、特別(とくべつ)親(した)しいわけではない。
Mainichi atte iru ga, tokubetsu shitashii wake dewa nai.
Chúng tôi gặp nhau mỗi ngày, nhưng không có nghĩa là đặc biệt thân.
-
全部(ぜんぶ)が分(わ)からないわけではないが、難(むずか)しい所(ところ)もある。
Zenbu ga wakaranai wake dewa nai ga, muzukashii tokoro mo aru.
Không phải là tôi chẳng hiểu gì, nhưng cũng có chỗ khó.
Phủ định kép: không phải là không hiểu = hiểu một phần.
Lỗi thường gặp
- Đây không phải một lời “không” dứt khoát. Đừng dùng để từ chối mạnh (đó là ~わけにはいかない hoặc ~わけがない).
- Tính từ な cần な trước わけ: 嫌いなわけではない, không phải 嫌いわけではない.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.