JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Phỏng đoán & nghe nói

とみえる / とみえて (to mieru / to miete)

とみえる/とみえて — “có vẻ như ~”

Tóm lại · Thể thường + とみえる nghĩa là “có vẻ như ~”, một phán đoán dựa trên bằng chứng nhìn thấy được. Người nói nhìn một dấu hiệu (đèn sáng, đường ướt) rồi đoán nguyên nhân. とみえて nối suy đoán này với kết quả theo sau.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形 + とみえる thể thường + とみえる (起きているとみえる)
  • 普通形 + とみえて、〜 thể thường + とみえて: xét theo điều này thì ... (một suy luận kèm kết quả)

Ý nghĩa và cách nối

Người nói thấy bằng chứng và rút ra kết luận. 電気がついている。まだ起きているとみえる. Câu đầu nêu bằng chứng, câu có とみえる đưa ra suy đoán về tình huống.

Bằng chứng đến trước

Phải có điều gì đó bạn đang nhìn thấy hoặc cảm nhận được. Đây không phải đoán mò. Cấu trúc dùng cho trạng thái của người khác hoặc sự việc mà người nói không trực tiếp chứng kiến.

とみえて

とみえて nối suy đoán với một sự việc theo sau: 元気がないとみえて、友だちが声をかけてきた. Nguyên nhân (trông ủ rũ) là điều người kia nhìn thấy. Đây là văn phong hơi văn chương, thiên về viết.

Ví dụ

  • 電気(でんき)がついている。まだ起(お)きているとみえる。

    Denki ga tsuite iru. Mada okite iru to mieru.

    Đèn đang sáng. Có vẻ anh ấy vẫn còn thức.

  • 道(みち)がぬれている。夜中(よなか)に雨(あめ)が降(ふ)ったとみえる。

    Michi ga nurete iru. Yonaka ni ame ga futta to mieru.

    Đường đang ướt. Có vẻ như đêm qua trời đã mưa.

  • 元気(げんき)がないとみえて、友(とも)だちが声(こえ)をかけてきた。

    Genki ga nai to miete, tomodachi ga koe o kakete kita.

    Có lẽ thấy tôi trông ủ rũ nên một người bạn đã lên tiếng hỏi thăm.

Lỗi thường gặp

  • Không dùng cho cảm xúc của chính người nói. Cấu trúc này miêu tả điều có vẻ đúng dựa trên bằng chứng bên ngoài.
  • Không dùng để đoán tương lai. Đây là phán đoán về trạng thái hiện tại hoặc quá khứ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng