JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

みたいな (mitai na)

~みたいな — “giống như ~ / như là ~” (trước danh từ)

Tóm lại · みたいな đứng trước danh từ và nghĩa là “giống như ~, kiểu ~”. Đây là dạng thân mật của ~のような, và mô tả danh từ bằng cách so sánh với một thứ khác hoặc một ví dụ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞 + みたいな + 名詞 兄みたいな人 / 夏みたいな天気
  • 普通形 + みたいな + 名詞 先生みたいな話し方 (cách nói chuyện như giáo viên)

Nguồn gốc

Đây là dạng của みたいだ bổ nghĩa cho danh từ: だ đổi thành な. Đặt sau danh từ để nói “một ~ kiểu ~”.

Khi nào dùng

Dùng để mô tả người, thời tiết, cách nói chuyện v.v. bằng cách so sánh: 兄みたいな人になりたいです, 今日は夏みたいな天気だ. Nó cũng dùng để nêu ví dụ; 彼みたいな人 có nghĩa như 彼のような人.

Quan hệ với các dạng khác

みたいだ kết thúc câu, みたいに đứng trước động từ hoặc tính từ, và みたいな đứng trước danh từ. Trong văn phong lịch sự hoặc văn viết, dùng のような.

Ví dụ

  • 兄(あに)みたいな人(ひと)になりたいです。

    Ani mitai na hito ni naritai desu.

    Tôi muốn trở thành một người như anh trai mình.

  • 今日(きょう)は夏(なつ)みたいな天気(てんき)だ。

    Kyō wa natsu mitai na tenki da.

    Hôm nay thời tiết cứ như mùa hè.

  • 彼(かれ)は先生(せんせい)みたいな話(はな)し方(かた)をする。

    Kare wa sensei mitai na hanashikata o suru.

    Anh ấy nói chuyện như một giáo viên.

Lỗi thường gặp

  • Trước danh từ dùng みたいな; đừng lẫn với みたいだ hay みたいに (兄みたいな人).
  • Nó gắn trực tiếp vào danh từ. 兄のみたいな人 là sai.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng