と聞(き)いた (to kiita)
~と聞いた — tôi nghe nói rằng ~
Mẫu câu
-
普通形 + と聞いた/と聞きましたthể thông thường + と聞いた (lịch sự: と聞きました)
Cách hoạt động
聞く (nghe) ở quá khứ vì việc nghe đã xảy ra. Phần trước と là điều bạn nghe được, ở thể thông thường: テストがある (có bài kiểm tra), 引っ越す (sẽ chuyển nhà). Có thể thêm nguồn bằng から hoặc に: 先生から聞いた.
Các cách nói tương tự
~そうだ cũng truyền đạt tin nghe được và phổ biến trong văn viết. ~と言われている là tin đồn chung không có nguồn cá nhân. ~と聞いた tự nhiên trong hội thoại khi bạn muốn nói thông tin của mình đến từ ai hay từ đâu.
Ví dụ
-
来週(らいしゅう)テストがあると聞(き)きました。
Raishū tesuto ga aru to kikimashita.
Tôi nghe nói tuần sau có bài kiểm tra.
-
駅前(えきまえ)に新(あたら)しい店(みせ)ができると聞(き)いた。
Ekimae ni atarashii mise ga dekiru to kiita.
Tôi nghe nói sắp có một cửa hàng mới mở trước nhà ga.
-
隣(となり)の人(ひと)が来月(らいげつ)引(ひ)っ越(こ)すと聞(き)きました。
Tonari no hito ga raigetsu hikkosu to kikimashita.
Tôi nghe nói người hàng xóm sẽ chuyển đi vào tháng sau.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể thông thường trước と, ngay cả trong câu lịch sự: あると聞きました, không phải ありますと聞きました.
- Động từ thường ở quá khứ (聞いた). 聞く ở hiện tại nghĩa là “tôi hỏi / tôi sẽ hỏi”.
Thêm các điểm ngữ pháp
- はずだ ~はずだ — “chắc hẳn ~ / được kỳ vọng ~”
- はずがない ~はずがない — “không đời nào ~”
- かしら ~かしら — “không biết ~ nhỉ” (nữ tính)
- かもしれない ~かもしれない — “có thể ~ / có lẽ ~”
- かな ~かな — “không biết ~ nhỉ”
- きっと きっと — “chắc chắn / nhất định”
- みたいだ ~みたいだ — “hình như ~ / giống như ~”
- みたいな ~みたいな — “giống như ~ / như là ~” (trước danh từ)
- みたいに ~みたいに — “giống như ~” (trước động từ hoặc tính từ)
- に見(み)える ~に見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- らしい ~らしい — “hình như ~ / nghe nói ~”
- そうだ ~そうだ — nghe nói (“nghe nói là ~”)
- そうだ ~そうだ — vẻ ngoài (“trông có vẻ ~”)
- そうに / そうな ~そうに / ~そうな — dạng trạng từ và dạng bổ nghĩa của “trông có vẻ ~”
- と言(い)われている ~と言われている — người ta nói rằng ~
- ようだ ~ようだ — có vẻ ~, dường như ~
- ように / ような ~ように/~ような — giống như ~, như ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.