JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Câu điều kiện (nếu / khi)

と (to)

~と — hễ ~ thì (sẽ) ~

Tóm lại · と nối hai sự việc: khi sự việc thứ nhất xảy ra thì sự việc thứ hai tự nhiên hoặc tất yếu theo sau. Gắn vào thể thông thường hiện tại của động từ và tính từ. Dùng cho hiện tượng tự nhiên, thao tác máy móc, thói quen và chỉ đường.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形/ない形 + と、~ thể thông thường hiện tại + と (ví dụ 押す → 押すと)
  • 名詞/形容詞 + に/く/に + なると、~ thay đổi trạng thái: 春になると, 暗くなると

Cách hoạt động

A と B nghĩa là hễ A xảy ra hoặc ngay khi A xảy ra thì B theo sau một cách tất nhiên. Kết quả không phải do lựa chọn: bấm nút thì vé ra, xuân đến thì hoa nở. Với vế sau ở quá khứ (~と、~た) nó mô tả sự phát hiện hoặc việc xảy ra ngay sau một hành động.

Hạn chế ở vế sau

Vì B là kết quả tự nhiên, bạn không thể đặt ý chí của mình, lời nhờ, lời mời hay mệnh lệnh vào B. 春になると、花見に行きましょう là sai. Trong những trường hợp đó, hãy dùng ~たら hoặc ~ば.

Ví dụ

  • 春(はる)になると、花(はな)が咲(さ)きます。

    Haru ni naru to, hana ga sakimasu.

    Khi mùa xuân đến, hoa nở.

  • このボタンを押(お)すと、切符(きっぷ)が出(で)ます。

    Kono botan o osu to, kippu ga demasu.

    Khi bấm nút này, vé sẽ ra.

  • 夜(よる)になると、町(まち)が静(しず)かになる。

    Yoru ni naru to, machi ga shizuka ni naru.

    Khi đêm đến, thị trấn trở nên yên tĩnh.

Lỗi thường gặp

  • Không đặt lời nhờ, lời mời, mệnh lệnh hay ý định của bạn sau ~と. Dùng ~たら hoặc ~ば cho những trường hợp đó.
  • と ở đây là と điều kiện, không phải と trích dẫn (~と言う). Hãy xem phần theo sau.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng