JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

を込(こ)めて (o komete)

~を込めて — đặt (tình cảm) vào trong đó

Tóm lại · Cho biết hành động được làm với tình cảm hay mong ước gửi gắm vào: “với cả tấm lòng, chứa đầy ~”. Đứng sau các danh từ chỉ cảm xúc như 心, 気持ち, 愛, 願い. 込める nghĩa là đặt, gửi gắm vào bên trong.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 気持ちを表す名詞+を込めて+動詞 danh từ chỉ cảm xúc + を込めて + hành động (感謝を込めて贈る)
  • 名詞+を込めた+名詞 dạng bổ nghĩa cho danh từ (愛を込めた手紙)

Cách dùng

Dùng cho những hành động hướng tới ai đó hoặc việc bạn muốn trân trọng, như viết thư, tặng quà hay cầu nguyện. 心を込めて, 感謝の気持ちを込めて và 願いを込めて là những cách nói tiêu biểu. Mẫu này nhấn mạnh rằng hành động được làm bằng tình cảm thật sự.

Hình thức và lưu ý

Để bổ nghĩa cho danh từ, dùng を込めた (心を込めた手紙). Mẫu này đặt trước hành động: 〜を込めて、…. Nó cũng đi với 力 (力を込めて押す), nhưng khi đó có nghĩa là dồn sức lực thể chất chứ không phải cảm xúc.

Ví dụ

  • 心(こころ)を込(こ)めて手紙(てがみ)を書(か)いた。

    Kokoro o komete tegami o kaita.

    Tôi đã viết bức thư bằng cả tấm lòng.

    Cụm thông dụng nhất: 心を込めて.

  • 感謝(かんしゃ)の気持(きも)ちを込(こ)めて、花(はな)を贈(おく)った。

    Kansha no kimochi o komete, hana o okutta.

    Tôi đã tặng hoa với lòng biết ơn.

    Tình cảm ở đây là lòng biết ơn.

  • 願(ねが)いを込(こ)めて、夜空(よぞら)の星(ほし)に祈(いの)った。

    Negai o komete, yozora no hoshi ni inotta.

    Gửi gắm điều ước của mình, tôi đã cầu nguyện với những vì sao trên bầu trời đêm.

    Tình cảm ở đây là một điều ước.

Lỗi thường gặp

  • Trước mẫu này phải là danh từ chỉ cảm xúc. Những vật bình thường như “机” thì không dùng được.
  • Để bổ nghĩa cho danh từ, dùng を込めた: 心を込めた贈り物.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng