JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Thời gian & trình tự

につれて (ni tsurete)

~につれて — khi ~ tiến triển thì ~ thay đổi

Tóm lại · Cho thấy khi một sự thay đổi diễn ra, một sự thay đổi khác cũng đi theo: “khi, cùng với”. Cả hai vế đều diễn tả sự thay đổi. Vế đầu là thay đổi dần dần đang diễn ra, và vế sau cho thấy sự thay đổi kết quả.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形+につれて thể từ điển của động từ + につれて (登るにつれて)
  • 名詞(変化を表す)+につれて danh từ chỉ sự thay đổi + につれて (時間の経過につれて)

Ý nghĩa và cách dùng

“A につれて B” nghĩa là B thay đổi cùng với A khi nó tiến lên từng chút. Vế sau thường có 〜てくる, 〜ていく hoặc だんだん, như 山を登るにつれて、寒くなってきた.

So với các dạng tương tự

Gần như giống にしたがって và とともに. につれて dành cho sự thay đổi diễn ra tự nhiên, và bạn không nên đặt ý chí, mệnh lệnh hay yêu cầu ở vế sau. Nó cho thấy hai sự thay đổi diễn ra cùng nhau chứ không phải quan hệ nguyên nhân kết quả chặt chẽ.

Ví dụ

  • 山(やま)を登(のぼ)るにつれて、寒(さむ)くなってきた。

    Yama o noboru ni tsurete, samuku natte kita.

    Càng leo lên núi, trời càng lạnh.

    Việc leo tiến triển và cái lạnh tăng lên.

  • 時間(じかん)がたつにつれて、痛(いた)みが消(き)えていった。

    Jikan ga tatsu ni tsurete, itami ga kiete itta.

    Theo thời gian trôi qua, cơn đau dần biến mất.

    〜ていく cho thấy sự thay đổi đang tiếp diễn.

  • 都市(とし)が発展(はってん)するにつれて、緑(みどり)が減(へ)っていく。

    Toshi ga hatten suru ni tsurete, midori ga hette iku.

    Khi thành phố phát triển, cây xanh ngày càng giảm.

    Danh từ-động từ (発展する) ở thể từ điển.

Lỗi thường gặp

  • Động từ đứng trước là thể từ điển: × 登ったにつれて, ○ 登るにつれて.
  • Không có ý chí hay mệnh lệnh ở sau: × 〜につれて、勉強しよう. Hãy mô tả sự thay đổi.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng