JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Động từ ghép & hậu tố

合(あ)う (au)

~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa

Tóm lại · Gắn vào thân động từ, 合う cho thấy mọi người làm hành động đó với nhau hoặc cùng nhau: “~ lẫn nhau”. Đứng riêng, 合う nghĩa là “vừa, hợp, phù hợp”. Cả hai cách dùng đều có trong các ví dụ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形(語幹) + 合う thân động từ + 合う: 教える → 教え合う (dạy nhau)
  • A は B に + 合う A hợp với B: この色は服に合う

Làm gì đó với nhau

Thân động từ + 合う chỉ hành động diễn ra hai chiều hoặc được chia sẻ giữa nhiều người: 話し合う (bàn bạc), 助け合う (giúp đỡ nhau), 出し合う (cùng góp). Cần hai người trở lên, và họ được đánh dấu bằng で hoặc と.

Vừa, hợp

Khi là động từ độc lập, 合う đi với に và nghĩa là hai thứ khớp nhau: 服に合う色 (màu hợp với quần áo), 体に合う (hợp với cơ thể). Đừng nhầm hai cách: thân động từ + 合う mang nghĩa tương hỗ, còn động từ 合う đứng một mình nói về sự phù hợp.

Ví dụ

  • クラスのみんなで意見(いけん)を出(だ)し合(あ)いました。

    Kurasu no minna de iken o dashiaimashita.

    Cả lớp cùng nhau trao đổi ý kiến.

  • この色(いろ)はあなたの服(ふく)によく合(あ)いますね。

    Kono iro wa anata no fuku ni yoku aimasu ne.

    Màu này hợp với quần áo của bạn thật đấy.

  • 友(とも)だちと連絡先(れんらくさき)を教(おし)え合(あ)った。

    Tomodachi to renrakusaki o oshieatta.

    Tôi và bạn đã trao đổi thông tin liên lạc cho nhau.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thân động từ: 教え合う, không phải 教える合う.
  • Cần từ hai người trở lên. Với một người làm một mình, đừng dùng ~合う.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng