から〜にかけて (kara~ni kakete)
~から~にかけて — từ ~ đến ~
Mẫu câu
-
N1から N2にかけてN1 から N2 にかけて
Ý nghĩa
“A から B にかけて” nghĩa là trạng thái tiếp diễn hoặc xảy ra đâu đó trong khoảng từ A đến B. Phổ biến trong dự báo thời tiết và khi mô tả các mùa, vùng miền. Phạm vi này lỏng lẻo.
Khác với から~まで
から~まで đánh dấu điểm đầu và cuối rõ ràng. から~にかけて cho một khoảng đại khái, nên không hợp với thời gian chính xác như “cuộc họp từ chín đến mười giờ”.
Ví dụ
-
夜(よる)から朝(あさ)にかけて雨(あめ)が降(ふ)るでしょう。
Yoru kara asa ni kakete ame ga furu deshō.
Trời sẽ mưa từ đêm đến sáng.
-
今日(きょう)の夕方(ゆうがた)から夜(よる)にかけて、風(かぜ)が強(つよ)くなるでしょう。
Kyō no yūgata kara yoru ni kakete, kaze ga tsuyoku naru deshō.
Gió sẽ mạnh dần từ chiều tối nay sang đêm.
-
この辺(あた)りは春(はる)から夏(なつ)にかけて、花(はな)がきれいに咲(さ)く。
Kono atari wa haru kara natsu ni kakete, hana ga kirei ni saku.
Vùng này hoa nở đẹp từ mùa xuân sang mùa hè.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng cho thời điểm hay khoảng thời gian chính xác. 九時から十時にかけて会議 nghe lạ.
- Cần cả から và にかけて; chỉ にかけて thì nghĩa thay đổi.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ぶりに ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)
- 中(ちゅう) ~中 (ちゅう/じゅう) — trong lúc ~, trong vòng ~
- ふと ふと — chợt, bất chợt
- ごとに ~ごとに — mỗi ~, cứ mỗi ~
- 一度(いちど)に 一度に — cùng một lúc
- にかけて ~から~にかけて — kéo dài từ ~ đến ~
- につれて ~につれて — khi ~ tiến triển thì ~ thay đổi
- 際(さい)に ~際に — vào lúc ~ / khi ~
- 最中(さいちゅう)に ~最中に — đang giữa lúc ~
- しばらく しばらく — một lúc / một thời gian
- すでに すでに — đã (rồi)
- たとたん ~たとたん — “ngay khi ~”
- たびに ~たびに — “mỗi khi ~”
- てはじめて ~てはじめて — “mãi đến khi ~ mới”
- てからでないと ~てからでないと — “nếu chưa ~ trước thì không”
- 途中(とちゅう)で/途中(とちゅう)に 途中で/途中に — “trên đường / giữa chừng”
- ついに ついに — “cuối cùng / rốt cuộc”
- うちに ~うちに — “trong lúc ~ / trước khi nó thay đổi”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.