JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

割(わり)に (wari ni)

~割に — “xét theo ~ / so với ~”

Tóm lại · So sánh một kết quả với điều bạn thường mong đợi từ một tiêu chuẩn: “xét theo A, B lại (đáng ngạc nhiên) …”. Gắn vào động từ hay tính từ thể thường (tính từ な + な), hoặc danh từ + の. Kết quả có thể tốt hơn hoặc tệ hơn mong đợi.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形+割に(は) so với ~ (ví dụ: 手間がかかる割に)
  • 名詞+の+割に(は) so với giá / tuổi (値段の割に, 年の割に)

Kỳ vọng và thực tế

A là tiêu chuẩn (giá, công sức, tuổi); B là kết quả thực tế không khớp với nó. 値段の割においしい: ngon so với giá. Tích cực hay tiêu cực tùy vào B.

Cách nối

Động từ và tính từ い dùng thể thường (手間がかかる割に). Tính từ な thêm な (有名な割に). Danh từ thêm の (年の割に). Thêm は (割には) làm sự tương phản mạnh hơn một chút.

Cách nói tương tự

~のに cũng cho thấy kết quả bất ngờ, nhưng ~割に luôn có một tiêu chuẩn để so sánh (giá, tuổi, công sức). ~にしては gần nghĩa và chỉ một tình huống cụ thể. ~割に không dùng với ý chí của con người.

Ví dụ

  • この店(みせ)は値段(ねだん)の割(わり)においしい。

    Kono mise wa nedan no wari ni oishii.

    Quán này ngon so với giá tiền.

  • この料理(りょうり)は手間(てま)がかかる割(わり)に、味(あじ)は普通(ふつう)だ。

    Kono ryouri wa tema ga kakaru wari ni, aji wa futsuu da.

    Món này tốn nhiều công sức, nhưng so với vậy thì vị chỉ bình thường.

  • 年(とし)を取(と)っている割(わり)に、あの人(ひと)はとても元気(げんき)だ。

    Toshi o totte iru wari ni, ano hito wa totemo genki da.

    So với tuổi, người đó khỏe khoắn một cách đáng kinh ngạc.

Lỗi thường gặp

  • Mệnh đề chính phải là một đánh giá hoặc sự thật, không phải mệnh lệnh hay ý chí của người nói (×割に頑張ろう).
  • Nhớ の sau danh từ (値段の割に), không phải に trực tiếp.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng