わけにはいかない (wake niwa ikanai)
~わけにはいかない — “không thể (cho phép mình) ~”
Mẫu câu
-
動詞辞書形+わけにはいかないkhông thể làm ~ (vì hoàn cảnh hoặc bổn phận) -
動詞ない形+ないわけにはいかないkhông thể tránh làm ~ (= phải làm)
Bổn phận hay lý do ngăn bạn
Người nói có lý do, như ngày mai có kỳ thi hoặc một lời hứa quan trọng, khiến hành động đó không thể chấp nhận được. 休むわけにはいかない: tôi có thể muốn nghỉ, nhưng không thể.
Phủ định kép
~ないわけにはいかない đảo ngược nghĩa: 行かないわけにはいかない nghĩa là “không thể không đi”, tức là “tôi phải đi.” Đây là cách phổ biến để nói bổn phận một cách lịch sự.
Khác với できない
できない nêu khả năng hoặc khả thi. ~わけにはいかない nói rằng tình huống hoặc quy tắc xã hội không cho phép, dù bạn có đủ khả năng về thể chất. Lý do thường được nêu ngay trước đó.
Ví dụ
-
明日(あした)は試験(しけん)だから、休(やす)むわけにはいかない。
Ashita wa shiken da kara, yasumu wake niwa ikanai.
Ngày mai là kỳ thi nên tôi không thể nghỉ được.
-
大事(だいじ)な約束(やくそく)だから、遅(おく)れるわけにはいかない。
Daiji na yakusoku da kara, okureru wake niwa ikanai.
Đây là cuộc hẹn quan trọng nên tôi không thể đến muộn.
-
みんなが待(ま)っているので、ここで諦(あきら)めるわけにはいかない。
Minna ga matte iru node, koko de akirameru wake niwa ikanai.
Mọi người đang chờ nên tôi không thể bỏ cuộc ở đây.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể từ điển trước わけ (休むわけにはいかない). Không dùng cho việc đơn thuần là không có khả năng (ví dụ “không biết bơi”): hãy dùng できない.
- ないわけにはいかない nghĩa là “phải”, không phải “không được”. Chú ý phủ định kép.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- べきだ ~べきだ — nên ~, phải ~
- べきではない ~べきではない — không nên ~
- こと ~こと — phải ~ (quy định hoặc chỉ thị bằng văn bản)
- ことはない ~ことはない — không cần phải ~
- てごらん ~てごらん — nhẹ nhàng “hãy thử ~”
- ても構(かま)わない ~ても構わない — “tôi không phiền nếu ~ / ~ cũng được”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- ば~のに ~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc)
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- ぶりに ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.