わけだ (wake da)
~わけだ — “thì ra là ~ / chả trách ~”
Mẫu câu
-
普通形+わけだthể thường + わけだ (thảo nào / thì ra là vậy) -
道理で/なるほど+〜わけだchả trách ~
Tìm ra lý do
Khi bạn biết một sự thật và một kết quả khó hiểu đột nhiên có lý, bạn nói bằng わけだ. 窓が開いている。道理で寒いわけだ。 Người nghe đã biết (hoặc người nói vừa nhận ra) nguyên nhân.
Diễn đạt lại như một kết luận
Nó cũng có thể diễn đạt lại điều gì đó một cách logic: 円が安くなった。外国からの客が増えたわけだ。 Nó tóm lại kết quả tất yếu theo sau lý do.
Điểm cần lưu ý
Nó nêu kết luận kèm sự thấu hiểu, không phải một phỏng đoán mới. Nó gần với “đúng như dự đoán” hơn ~はずだ, vốn chỉ nói điều gì đó lẽ ra phải đúng. Không có 道理で / それで, câu vẫn dùng được nếu nguyên nhân đã được nhắc.
Ví dụ
-
道理(どうり)で寒(さむ)いわけだ。窓(まど)が開(あ)いている。
Douri de samui wake da. Mado ga aite iru.
Chả trách trời lạnh; cửa sổ đang mở.
Lý do (cửa sổ mở) giải thích cái lạnh khó hiểu.
-
一晩中(ひとばんじゅう)起(お)きていたのか。眠(ねむ)そうなわけだ。
Hitobanjuu okite ita no ka. Nemusou na wake da.
Bạn thức suốt đêm à? Chả trách trông buồn ngủ thế.
-
円(えん)が安(やす)くなったから、外国(がいこく)からの客(きゃく)が増(ふ)えたわけだ。
En ga yasuku natta kara, gaikoku kara no kyaku ga fueta wake da.
Đồng yên rẻ đi, thế nên khách nước ngoài mới tăng lên.
Lỗi thường gặp
- Đây không phải phỏng đoán về một sự thật chưa biết. Chỉ dùng khi đã biết lý do.
- Đừng nhầm với わけではない / わけがない / わけにはいかない, vốn có nghĩa khác.
Thêm các điểm ngữ pháp
- まるで まるで — giống hệt như ~, cứ như là ~
- まさか まさか — không thể nào, chắc chắn không
- もしかしたら もしかしたら — có lẽ, có thể
- んだって ~んだって — “nghe nói ~” (khẩu ngữ)
- に違(ちが)いない ~に違いない — chắc chắn là ~ / không còn nghi ngờ
- によると /によれば ~によると/~によれば — theo ~
- のでしょうか ~のでしょうか — “không biết ~” (câu hỏi lịch sự)
- そうもない /そうにない ~そうにない/~そうもない — có vẻ không ~
- ということだ ということだ — “nghĩa là ~ / nghe nói ~”
- とみえる / とみえて とみえる/とみえて — “có vẻ như ~”
- わけがない ~わけがない — “không đời nào ~”
- ような気(き)がする ~ような気がする — “tôi có cảm giác là ~”
- ように見(み)える ~ように見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- にきまっている ~に決まっている — “chắc chắn ~ / rõ ràng là ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.