JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Câu điều kiện (nếu / khi)

たって (tatte)

~たって — “cho dù ~” thân mật

Tóm lại · Dạng nói của ても. Dạng quá khứ thường của động từ + て (たって / だって) nghĩa là “cho dù ~ / dù ~ bao nhiêu”. Dùng trong văn nói thân mật, thường với giọng bỏ cuộc hay phàn nàn.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞た形 + って(〜たって/〜だって) dạng た + って (走ったって, 謝ったって, 頼んだって)
  • どんなに・いくら + 〜たって どんなに/いくら + ~たって = dù ~ bao nhiêu

Ý nghĩa và các dạng

Nó thay ても bằng ~たって (với động từ kết thúc bằng た) hoặc ~だって (với động từ kết thúc bằng だ). 走っても → 走ったって, 頼んでも → 頼んだって. Với tính từ đuôi い là ~くたって, và với danh từ / tính từ đuôi な là ~だって.

Cảm xúc và cách dùng

Vế sau thường là phán đoán tiêu cực: đã quá muộn, sẽ không được, sẽ không cho phép. 今から走ったって、間に合わないよ. Mang cảm giác “vô ích thôi”.

Mức độ trang trọng

Chỉ dùng trong văn nói thân mật với bạn bè và gia đình. Trong văn viết và lời nói lịch sự, dùng ても.

Ví dụ

  • 今(いま)から走(はし)ったって、間(ま)に合(あ)わないよ。

    Ima kara hashittatte, ma ni awanai yo.

    Dù bây giờ có chạy thì cũng không kịp đâu.

  • 今(いま)から謝(あやま)ったって、もう遅(おそ)いよ。

    Ima kara ayamattatte, mō osoi yo.

    Dù bây giờ có xin lỗi thì cũng đã muộn rồi.

  • どんなに頼(たの)んだって、母(はは)は許(ゆる)してくれない。

    Donna ni tanondatte, haha wa yurushite kurenai.

    Dù tôi có van nài thế nào, mẹ cũng không cho.

Lỗi thường gặp

  • Khớp theo âm của động từ: 走った → 走ったって, nhưng 頼んだ → 頼んだって.
  • Chỉ dùng trong văn nói. Hãy dùng ても trong bài thi, email và tình huống lịch sự.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng