ので (node)
~ので — “vì ~” (nhẹ nhàng hơn から)
Mẫu câu
-
動詞・い形容詞の普通形+のでthể thường + ので (降っているので) -
名詞/な形容詞+なのでdanh từ / tính từ な + なので (病気なので)
Cách nối
Dùng thể thường trước ので: 時間がないので. Với danh từ và tính từ な, dạng hiện tại là なので (không phải だので): 病気なので, 静かなので.
Sắc thái
ので nghe như kết quả tự nhiên của hoàn cảnh nên nhẹ nhàng và lịch sự. Hợp với lời xin lỗi, lời bào chữa và lời nhờ: 用事があるので、お先に失礼します.
So sánh với から
から trực tiếp hơn và có thể chứa ý chí mạnh hay ý kiến cá nhân của người nói. ので phù hợp hơn khi nêu lý do khách quan. Trước ので không thể đặt mệnh lệnh hay lời nhờ, nhưng ở mệnh đề chính thì được.
Ví dụ
-
病気(びょうき)なので、休(やす)みます。
Byōki na node, yasumimasu.
Vì bị ốm nên tôi nghỉ.
Danh từ 病気 thêm な trước ので.
-
雨(あめ)が降(ふ)っているので、家(いえ)にいます。
Ame ga futte iru node, ie ni imasu.
Vì trời đang mưa nên tôi ở nhà.
Thể thường 降っている + ので.
-
時間(じかん)がないので、急(いそ)ぎます。
Jikan ga nai node, isogimasu.
Vì không có thời gian nên tôi vội.
Thể phủ định thường ない + ので.
Lỗi thường gặp
- Sau danh từ hoặc tính từ な dùng なので, không dùng だので: 病気なので.
- Dùng thể thường trước ので, không dùng thể ます (休みますので chỉ dùng trong lời nói rất trang trọng).
Thêm các điểm ngữ pháp
- どうして どうして — hỏi “tại sao”
- から ~から — “vì ~”
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
- ない Thể ない — phủ định thông thường
- た Thể た — quá khứ thông thường
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.