JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Lý do & nguyên nhân

ので (node)

~ので — “vì ~” (nhẹ nhàng hơn から)

Tóm lại · ので nêu lý do một cách nhẹ nhàng, khách quan: ‘vì ~ nên …’. Đi sau thể thường của động từ hoặc tính từ い, còn tính từ な và danh từ thì thêm な: 病気なので. Rất hợp để giải thích lịch sự.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞・い形容詞の普通形+ので thể thường + ので (降っているので)
  • 名詞/な形容詞+なので danh từ / tính từ な + なので (病気なので)

Cách nối

Dùng thể thường trước ので: 時間がないので. Với danh từ và tính từ な, dạng hiện tại là なので (không phải だので): 病気なので, 静かなので.

Sắc thái

ので nghe như kết quả tự nhiên của hoàn cảnh nên nhẹ nhàng và lịch sự. Hợp với lời xin lỗi, lời bào chữa và lời nhờ: 用事があるので、お先に失礼します.

So sánh với から

から trực tiếp hơn và có thể chứa ý chí mạnh hay ý kiến cá nhân của người nói. ので phù hợp hơn khi nêu lý do khách quan. Trước ので không thể đặt mệnh lệnh hay lời nhờ, nhưng ở mệnh đề chính thì được.

Ví dụ

  • 病気(びょうき)なので、休(やす)みます。

    Byōki na node, yasumimasu.

    Vì bị ốm nên tôi nghỉ.

    Danh từ 病気 thêm な trước ので.

  • 雨(あめ)が降(ふ)っているので、家(いえ)にいます。

    Ame ga futte iru node, ie ni imasu.

    Vì trời đang mưa nên tôi ở nhà.

    Thể thường 降っている + ので.

  • 時間(じかん)がないので、急(いそ)ぎます。

    Jikan ga nai node, isogimasu.

    Vì không có thời gian nên tôi vội.

    Thể phủ định thường ない + ので.

Lỗi thường gặp

  • Sau danh từ hoặc tính từ な dùng なので, không dùng だので: 病気なので.
  • Dùng thể thường trước ので, không dùng thể ます (休みますので chỉ dùng trong lời nói rất trang trọng).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng