のです (no desu)
~のです — đuôi câu giải thích (thân mật: ~んです)
Mẫu câu
-
動詞・い形容詞の普通形+のですthể thường + のです (痛いのです, 行くのです) -
名詞/な形容詞+なのですdanh từ / tính từ な + なのです (休みなのです)
Chức năng
Câu thường chỉ nêu sự việc. Thêm のです báo cho người nghe ‘đây là lời giải thích / tình huống’. Khi hỏi, どうしたのですか nghĩa là ‘Có chuyện gì vậy?’ và mời người kia giải thích.
Cách nối
Dùng thể thường trước のです: 頭が痛いのです. Với danh từ hoặc tính từ な, dạng thường hiện tại là だ, đổi thành な trước の: 休みなのです, 元気なのです.
Dạng nói
Trong lời nói hằng ngày, のです thành んです (lịch sự hơn: んですか). Nghe mềm mại và tự nhiên hơn câu khẳng định trơn khi nêu hay hỏi lý do.
Ví dụ
-
どうしたのですか。
Dō shita no desu ka.
Có chuyện gì vậy?
Hỏi để được giải thích tình huống.
-
頭(あたま)が痛(いた)いのです。
Atama ga itai no desu.
Là vì tôi bị đau đầu.
Nêu lý do hay tình huống. Cách nói tự nhiên: ‘Tôi bị đau đầu.’
-
今日(きょう)は休(やす)みなのです。
Kyō wa yasumi na no desu.
Là vì hôm nay được nghỉ.
Danh từ 休み thêm な trước の.
Lỗi thường gặp
- Sau danh từ hoặc tính từ な dùng なのです, không dùng だのです hay chỉ のです: 休みなのです.
- Không cần dùng trong mọi câu. Hãy dùng khi giải thích hoặc hỏi lý do.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.