JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Động từ ghép & hậu tố

出(だ)す (dasu)

~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”

Tóm lại · Gốc động từ + 出す nghĩa là một hành động đột ngột bắt đầu: ‘bật ~ / bắt đầu ~’. Nó gắn vào gốc ます của động từ và thường hợp với những hành động như khóc, cười và mưa bắt đầu mà không báo trước.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形の語幹+出す gốc động từ + 出す (泣き出す, 降り出す)

Cách nối

Bỏ ます và thêm 出す: 泣きます → 泣き出す, 降ります → 降り出す, 笑います → 笑い出す. 出す chia như một động từ bình thường: 泣き出した, 泣き出しました.

Sắc thái

Nó nhấn mạnh việc gì đó bắt đầu đột ngột và thường bất ngờ. 急に (đột nhiên) đi rất tự nhiên với nó: 急に赤ちゃんが泣き出しました. Dùng cho những hành động ngoài tầm kiểm soát của người nói, như thời tiết và cảm xúc.

So với 始める

~始める là ‘bắt đầu’ trung tính và có thể mô tả hành động có kế hoạch (勉強し始める). ~出す dùng cho sự bắt đầu đột ngột. Thường không dùng ~出す cho hành động có kế hoạch: 勉強し出す nghe không tự nhiên khi làm có chủ ý.

Ví dụ

  • 急(きゅう)に赤(あか)ちゃんが泣(な)き出(だ)しました。

    Kyū ni akachan ga nakidashimashita.

    Đứa bé đột nhiên bật khóc.

    泣く → 泣き + 出す.

  • 空(そら)が暗(くら)くなって、雨(あめ)が降(ふ)り出(だ)した。

    Sora ga kuraku natte, ame ga furidashita.

    Trời tối sầm lại và mưa bắt đầu rơi.

    降る → 降り + 出す.

  • その話(はなし)を聞(き)いて、みんなが笑(わら)い出(だ)した。

    Sono hanashi o kiite, minna ga waraidashita.

    Nghe câu chuyện đó, mọi người bật cười.

    笑う → 笑い + 出す.

Lỗi thường gặp

  • Gắn vào gốc động từ: 泣き出す, không phải 泣くだす hay 泣きますだす.
  • Đừng dùng cho hành động có kế hoạch. Với những trường hợp đó dùng ~始める.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng