さっき (sakki)
さっき — lúc nãy
Mẫu câu
-
さっき+過去形さっき + thì quá khứ (さっき電話があった) -
さっきまで+〜ていたさっきまで + ~ていた (cho đến lúc nãy)
Ý nghĩa
さっき chỉ thời điểm ngay trước bây giờ. Khác với 昨日 hay 先週, nó không phải mốc cố định mà là cảm giác “vừa mới đây”.
Cách dùng
Thường dùng trong câu ở thì quá khứ. さっきまで cho thấy một trạng thái kéo dài đến lúc nãy và bây giờ đã khác. Trong tình huống lịch sự hoặc công việc, dùng 先ほど.
Ví dụ
-
さっき田中(たなか)さんから電話(でんわ)がありました。
Sakki Tanaka-san kara denwa ga arimashita.
Lúc nãy có điện thoại của anh Tanaka.
-
さっき食(た)べたばかりなのに、もうお腹(なか)がすいた。
Sakki tabeta bakari na noni, mō onaka ga suita.
Mặc dù vừa ăn xong lúc nãy mà tôi đã đói bụng rồi.
-
さっきまで晴(は)れていたのに、急(きゅう)に雨(あめ)が降(ふ)ってきた。
Sakki made harete ita noni, kyū ni ame ga futte kita.
Lúc nãy trời còn nắng, vậy mà bỗng nhiên mưa rơi.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng cho tương lai (× さっき行きます).
- Với cấp trên hoặc trong công việc, dùng 先ほど.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- 頃(ころ / ごろ) 頃(ころ/ごろ)— “khoảng (thời điểm) / hồi ~”
- 急(きゅう)に 急に — “đột ngột”
- までに までに — “trước (hạn chót)”
- おきに ~おきに — “cứ mỗi ~ / cách ~”
- たばかり ~たばかり — “vừa mới ~”
- たところ ~たところ — “vừa mới ~ xong”
- ているところ ~ているところ — “đang ~ dở”
- ところ ~ところだ — sắp ~, đang định ~
- やっと やっと — cuối cùng thì, rốt cuộc
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.