JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mức độ & phạm vi

の中(なか)で (no naka de)

~の中で — “trong số ~ / trong ~”

Tóm lại · の中で xác định một nhóm hoặc phạm vi và chọn ra một thành viên trong đó, thường là cái tốt nhất, lớn nhất hay nhiều nhất. Thường theo sau là 一番 hoặc 最も: “trong số ~, X là ~ nhất”.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞(範囲・グループ)+ の中で + 一番/最も + 形容詞 クラスの中で一番背が高い / 四季の中で秋が一番好きだ
  • A の中で B が いちばん ~ この店の中で、このケーキが一番人気だ

Nguồn gốc

中 nghĩa là “bên trong một phạm vi” và で đánh dấu nơi chốn hay phạm vi. クラスの中で nghĩa là “trong lớp”. Phạm vi có thể là một nhóm người, các mùa, địa điểm hay chủng loại.

Khi nào dùng

Dùng để nêu cái đứng đầu trong ba mục trở lên: クラスの中で彼が一番背が高い, 四季の中で秋が一番好きだ, この店の中で、このケーキが一番人気だ. Để hỏi, nói ~の中で、何がいちばん~ですか.

Khác với các từ tương tự

Với hai mục, dùng AよりBのほうが~; với ba mục trở lên, dùng Aの中でBがいちばん~. Khi so sánh, hãy giữ で.

Ví dụ

  • クラスの中(なか)で彼(かれ)が一番(いちばん)背(せ)が高(たか)い。

    Kurasu no naka de kare ga ichiban se ga takai.

    Trong lớp, anh ấy cao nhất.

  • 四季(しき)の中(なか)で秋(あき)が一番(いちばん)好(す)きだ。

    Shiki no naka de aki ga ichiban suki da.

    Trong bốn mùa, tôi thích mùa thu nhất.

  • この店(みせ)の中(なか)で、このケーキが一番(いちばん)人気(にんき)だ。

    Kono mise no naka de, kono kēki ga ichiban ninki da.

    Trong cửa hàng này, chiếc bánh này được ưa chuộng nhất.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng cho chỉ hai mục; hãy so sánh bằng AよりBのほうが.
  • Phạm vi phải là danh từ; nó không đi sau tính từ như 高い.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng