なさる (nasaru)
なさる — kính ngữ của “làm”
Mẫu câu
-
名詞 + を + なさる(なさいます)散歩をなさる / 何をなさいますか -
する動詞の名詞 + なさる出発する → 出発なさる (cũng có お/ご + danh từ + なさる)
Nguồn gốc
Đây là dạng kính ngữ của する. Thể ます bất quy tắc: なさいます, không phải なさります. Với động từ kết thúc bằng する, như 勉強する, thay する bằng なさる (勉強なさる).
Khi nào dùng
Dùng cho hành động của cấp trên và khách hàng: 社長は何をなさいますか, 先生は毎朝散歩をなさいます, お客様はもう出発なさいました.
Điều cần lưu ý
Vì nó nâng người khác lên, đừng dùng cho bản thân hay phía mình. Với hành động của chính mình, dùng khiêm nhường ngữ いたします. Nó trông giống mệnh lệnh ~なさい nhưng là cách dùng khác.
Ví dụ
-
社長(しゃちょう)は何(なに)をなさいますか。
Shachō wa nani o nasaimasu ka.
Giám đốc sẽ làm gì ạ?
-
先生(せんせい)は毎朝(まいあさ)散歩(さんぽ)をなさいます。
Sensei wa maiasa sanpo o nasaimasu.
Sáng nào thầy cũng đi dạo.
-
お客(きゃく)様(さま)はもう出発(しゅっぱつ)なさいました。
Okyaku-sama wa mō shuppatsu nasaimashita.
Vị khách đã khởi hành rồi.
Lỗi thường gặp
- Đừng bao giờ dùng cho hành động của chính mình. 私が案内なさいます là sai; hãy nói 案内いたします.
- Thể ます là なさいます, không phải なさります.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
- ございます ございます — “có / là” lịch sự
- いらっしゃる いらっしゃる — kính ngữ của “ở / đến / đi”
- いたします いたします — “làm” khiêm nhường
- お~ください お~ください — lời nhờ lịch sự (kính ngữ)
- お~になる お~になる — dạng kính ngữ (tôn kính ai đó)
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.