JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Ngôn ngữ lịch sự & kính ngữ

なさる (nasaru)

なさる — kính ngữ của “làm”

Tóm lại · なさる là động từ kính ngữ của する. Bạn dùng nó cho hành động của người mình kính trọng, như giáo viên, khách hàng hay giám đốc công ty. Thể ます là なさいます, và nó thường đi sau danh từ (散歩をなさる).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞 + を + なさる(なさいます) 散歩をなさる / 何をなさいますか
  • する動詞の名詞 + なさる 出発する → 出発なさる (cũng có お/ご + danh từ + なさる)

Nguồn gốc

Đây là dạng kính ngữ của する. Thể ます bất quy tắc: なさいます, không phải なさります. Với động từ kết thúc bằng する, như 勉強する, thay する bằng なさる (勉強なさる).

Khi nào dùng

Dùng cho hành động của cấp trên và khách hàng: 社長は何をなさいますか, 先生は毎朝散歩をなさいます, お客様はもう出発なさいました.

Điều cần lưu ý

Vì nó nâng người khác lên, đừng dùng cho bản thân hay phía mình. Với hành động của chính mình, dùng khiêm nhường ngữ いたします. Nó trông giống mệnh lệnh ~なさい nhưng là cách dùng khác.

Ví dụ

  • 社長(しゃちょう)は何(なに)をなさいますか。

    Shachō wa nani o nasaimasu ka.

    Giám đốc sẽ làm gì ạ?

  • 先生(せんせい)は毎朝(まいあさ)散歩(さんぽ)をなさいます。

    Sensei wa maiasa sanpo o nasaimasu.

    Sáng nào thầy cũng đi dạo.

  • お客(きゃく)様(さま)はもう出発(しゅっぱつ)なさいました。

    Okyaku-sama wa mō shuppatsu nasaimashita.

    Vị khách đã khởi hành rồi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng bao giờ dùng cho hành động của chính mình. 私が案内なさいます là sai; hãy nói 案内いたします.
  • Thể ます là なさいます, không phải なさります.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng