JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

なさい (nasai)

~なさい — “hãy ~” (mệnh lệnh nhẹ)

Tóm lại · ~なさい là mệnh lệnh do người có quyền, như cha mẹ, giáo viên hay phần hướng dẫn trên đề thi, sử dụng. Nó gắn vào thân ます và nhẹ hơn mệnh lệnh trần trụi, nhưng vẫn là mệnh lệnh và không dùng với cấp trên.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形の語幹 + なさい 寝る → 寝なさい / 食べる → 食べなさい / 洗う → 洗いなさい
  • お/ご + 名詞(する動詞)+ なさい Dùng trang trọng trong hướng dẫn: 次の文を読みなさい

Nguồn gốc

Đây là dạng mệnh lệnh なさい của động từ kính ngữ なさる, gắn vào động từ khác. Ngày xưa nó có nghĩa lịch sự “xin hãy ~”, nhưng ngày nay là lời chỉ dẫn mà cha mẹ dùng với con và giáo viên dùng với học sinh.

Khi nào dùng

Dùng cho chỉ dẫn ở nhà và ở trường: もう遅いから、早く寝なさい, 野菜もちゃんと食べなさい, 手を洗ってから食事をしなさい. Đề thi dùng 選びなさい và 答えなさい.

Điều cần lưu ý

Nó nhẹ hơn mệnh lệnh thường (食べろ), nhưng vẫn là mệnh lệnh. Với bạn bè, dùng ~て hoặc ~よう; với cấp trên, dùng ~てください hoặc ~てくださいませんか.

Ví dụ

  • もう遅(おそ)いから、早(はや)く寝(ね)なさい。

    Mō osoi kara, hayaku nenasai.

    Muộn rồi, con đi ngủ sớm đi.

  • 野菜(やさい)もちゃんと食(た)べなさい。

    Yasai mo chanto tabenasai.

    Con cũng phải ăn rau cho đàng hoàng.

  • 手(て)を洗(あら)ってから食事(しょくじ)をしなさい。

    Te o aratte kara shokuji o shinasai.

    Hãy rửa tay rồi mới ăn cơm.

Lỗi thường gặp

  • Đừng bao giờ dùng với cấp trên. 先生、見なさい là thô lỗ; hãy nói ご覧ください.
  • Gắn vào thân ます. 食べるなさい và 食べてなさい là sai.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng