JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

なければならない (nakereba naranai)

~なければならない — “phải ~ (nghĩa vụ)”

Tóm lại · なければならない diễn tả nghĩa vụ hoặc điều tự nhiên và cần thiết. Nó được tạo giống なければいけない từ thể ない của động từ, nhưng nghe trang trọng hơn một chút và thường gặp trong quy định, văn viết và phát biểu chung.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ない形(〜ない → 〜なければ)+ ならない 守る → 守らなければならない
  • い形容詞く/な形容詞で/名詞で + なければならない 静かでなければならない (phải yên lặng)

Nguồn gốc

~なければ (“nếu không ~”) cộng với ならない (“thì không được”) diễn tả nghĩa vụ chắc chắn: không được phép trừ khi bạn làm. Dạng lịch sự là なければなりません.

Khi nào dùng

Dùng cho quy tắc xã hội, lời hứa và chỉ dẫn sức khỏe: 約束は守らなければなりません, 毎日薬を飲まなければならない, 図書館では静かにしなければなりません.

Khác với các từ tương tự

Nó cứng hơn một chút so với なければいけない và hợp với nghĩa vụ chung. Trong văn nói, nó rút gọn thành なきゃならない hoặc なくちゃ. Khi không có nghĩa vụ, dùng なくてもいい.

Ví dụ

  • 約束(やくそく)は守(まも)らなければなりません。

    Yakusoku wa mamoranakereba narimasen.

    Phải giữ lời hứa.

  • 毎日(まいにち)薬(くすり)を飲(の)まなければならない。

    Mainichi kusuri o nomanakereba naranai.

    Tôi phải uống thuốc mỗi ngày.

  • 図書館(としょかん)では静(しず)かにしなければなりません。

    Toshokan de wa shizuka ni shinakereba narimasen.

    Trong thư viện phải giữ yên lặng.

Lỗi thường gặp

  • Dạng lịch sự là なければなりません, không phải ~なければなります.
  • Nó diễn tả nghĩa vụ, không phải lời cấm. Lời cấm là ~てはいけない hoặc ~てはならない.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng