JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mức độ & phạm vi

なかなか~ない (nakanaka~nai)

なかなか~ない — “mãi không ~ / cứ không chịu ~”

Tóm lại · なかなか đi với động từ phủ định nghĩa là việc gì đó không dễ xảy ra, hoặc không xảy ra dù bạn mong đợi hay muốn nó xảy ra. Nó mang cảm giác khó khăn, chờ đợi hoặc bực bội.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • なかなか + 動詞ない形(〜ない) なかなか来ない / なかなか解けない
  • なかなか + 可能形の否定(〜られない・〜けない) Thường đi với thể khả năng phủ định: なかなか寝られない

Nguồn gốc

Trạng từ なかなか với câu khẳng định nghĩa là “khá, tốt hơn mong đợi” (なかなか上手だ); với câu phủ định nghĩa là “không dễ ~”. Mục này là mẫu phủ định.

Khi nào dùng

Dùng khi chờ đợi mà không được như ý: バスがなかなか来ない, 問題がなかなか解けない. Động từ thường là loại diễn tiến tự nhiên hoặc thể khả năng phủ định, chứ không phải hành động chủ ý.

Điều cần lưu ý

Khác với 全然~ない, nó chừa chỗ cho khả năng cuối cùng việc đó sẽ xảy ra; chỉ là mất thời gian. Nó thường gặp khi kỳ vọng không được đáp ứng, như 約束の時間になっても、友だちはなかなか来ない.

Ví dụ

  • バスがなかなか来(こ)ない。

    Basu ga nakanaka konai.

    Xe buýt mãi không đến.

  • この問題(もんだい)はなかなか解(と)けない。

    Kono mondai wa nakanaka tokenai.

    Bài này mãi không giải được.

  • 約束(やくそく)の時間(じかん)になっても、友(とも)だちはなかなか来(こ)ない。

    Yakusoku no jikan ni natte mo, tomodachi wa nakanaka konai.

    Đến giờ hẹn rồi mà bạn tôi mãi không tới.

Lỗi thường gặp

  • Đi với phủ định. なかなか上手だ ở dạng khẳng định nghĩa là “tốt hơn mong đợi”, là nghĩa khác.
  • 全然~ない nghĩa là “hoàn toàn không”; なかなか~ない nghĩa là “không dễ, cần thời gian”.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng