な (na)
~な — “đừng ~!” (mệnh lệnh phủ định)
Mẫu câu
-
動詞辞書形 + な触る → 触るな / 吸う → 吸うな / 話す → 話すな
Nguồn gốc
Đây là trợ từ cuối câu な gắn trực tiếp vào thể từ điển: する thành するな và 来る thành 来るな. Thường có thêm lý do, như 危ないから、触るな.
Khi nào dùng
Dùng cho mệnh lệnh ngắn và mạnh: cảnh báo nguy hiểm, cha mẹ mắng con, biển báo và khẩu hiệu (立ち入るな). Ví dụ là ここでたばこを吸うな và 授業中に話すな.
Khác với dạng lịch sự
Đây là lời cấm mạnh, nên đừng bao giờ dùng với cấp trên hay người lạ. Khi lịch sự, dùng ~ないでください hoặc ~てはいけません; để nhẹ nhàng hơn trong văn nói, dùng ~ちゃだめ.
Ví dụ
-
危(あぶ)ないから、触(さわ)るな。
Abunai kara, sawaru na.
Nguy hiểm đấy, đừng sờ vào.
-
ここでたばこを吸(す)うな。
Koko de tabako o suu na.
Đừng hút thuốc ở đây.
-
授業中(じゅぎょうちゅう)に話(はな)すな。
Jugyōchū ni hanasu na.
Đừng nói chuyện trong giờ học.
Lỗi thường gặp
- Chữ な cuối câu này là mệnh lệnh mạnh; đừng dùng với cấp trên hay người mới gặp.
- Gắn nó vào thể từ điển (食べるな), không phải thể ない (食べないな).
Thêm các điểm ngữ pháp
- 必要(ひつよう)がある ~必要がある — “cần phải ~ / cần ~”
- なければいけない ~なければいけない — “phải ~ / bắt buộc ~”
- なければならない ~なければならない — “phải ~ (nghĩa vụ)”
- なさい ~なさい — “hãy ~” (mệnh lệnh nhẹ)
- させてください ~させてください — “xin hãy để tôi ~”
- たらどう ~たらどう — “sao bạn không ~?”
- たらいいですか ~たらいいですか — “tôi nên ~ thế nào?”
- ていただけませんか ~ていただけませんか — “xin vui lòng ~ được không?” (rất lịch sự)
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.