頃(ころ / ごろ) (koro / goro)
頃(ころ/ごろ)— “khoảng (thời điểm) / hồi ~”
Mẫu câu
-
時刻・日付 + ごろ三時ごろ / 十月ごろ / 昨日ごろ -
名詞・動詞の普通形 + ころ子どものころ / 高校のころ / 若かったころ
Nguồn gốc
Cùng một chữ Hán 頃 được đọc là ごろ (đục hóa) sau một thời điểm và ころ sau một khoảng thời gian. Nó gắn với danh từ bằng の, hoặc gắn với thể thường của động từ hay tính từ (若かったころ).
Khi nào dùng
Dùng 三時ごろ để nói đại khái giờ hẹn gặp, và 子どものころ để nhớ lại quá khứ. ごろ không đi với độ dài thời gian (như 〜時間).
Khác với các từ tương tự
ぐらい/くらい dùng cho số lượng và độ dài thời gian, còn ごろ dùng cho thời điểm (三時ごろ, nhưng 三時間ぐらい). ~のころ thường nói về thói quen hoặc trạng thái kéo dài trong khoảng thời gian đó.
Ví dụ
-
子(こ)どもの頃(ころ)、よくここで遊(あそ)びました。
Kodomo no koro, yoku koko de asobimashita.
Hồi nhỏ, tôi thường chơi ở đây.
-
高校(こうこう)の頃(ころ)、毎日(まいにち)走(はし)っていた。
Kōkō no koro, mainichi hashitte ita.
Hồi cấp ba, ngày nào tôi cũng chạy bộ.
-
三時(さんじ)頃(ごろ)に駅(えき)で会(あ)いましょう。
Sanji goro ni eki de aimashō.
Chúng ta hãy gặp nhau ở ga khoảng ba giờ nhé.
Sau giờ đồng hồ, 頃 đọc là ごろ.
Lỗi thường gặp
- Chú ý cách đọc: ごろ sau giờ và ngày tháng, ころ sau một khoảng thời gian.
- 三時間ごろ là sai. Với độ dài thời gian, hãy nói 三時間ぐらい.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- 急(きゅう)に 急に — “đột ngột”
- までに までに — “trước (hạn chót)”
- おきに ~おきに — “cứ mỗi ~ / cách ~”
- さっき さっき — lúc nãy
- たばかり ~たばかり — “vừa mới ~”
- たところ ~たところ — “vừa mới ~ xong”
- ているところ ~ているところ — “đang ~ dở”
- ところ ~ところだ — sắp ~, đang định ~
- やっと やっと — cuối cùng thì, rốt cuộc
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.