JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Động từ ghép & hậu tố

づらい (zurai)

~づらい — khó ~, ngại ~

Tóm lại · Thêm vào động từ để chỉ việc làm đó khó hoặc khó chịu: “khó ~”. Gắn vào thân động từ (thể ます bỏ ます) và hoạt động như tính từ い. Sự khó khăn thường đi kèm cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形(語幹) + づらい thân động từ + づらい (読む → 読みづらい)

Ý nghĩa

づらい dùng khi làm việc gì đó khó vì một điều kiện khó chịu, chẳng hạn chữ nhỏ hay giày chật. 読みづらい字 là chữ khó đọc, còn 話しづらい電話 là chiếc điện thoại nói chuyện khó chịu. Nó cũng diễn tả sự ngần ngại về cảm xúc: 言いづらい (khó nói ra).

So sánh với にくい

~にくい là “khó ~” mang tính chung hơn, phù hợp với bản chất của sự vật. ~づらい thiên về cảm giác căng thẳng hay khó chịu của người nói. Hai cách nói này trùng nhau khá nhiều, và đối lập của cả hai là ~やすい.

Ví dụ

  • この字(じ)は小(ちい)さくて読(よ)みづらいです。

    Kono ji wa chiisakute yomizurai desu.

    Chữ này nhỏ nên khó đọc.

  • くつが小(ちい)さくて、歩(ある)きづらいです。

    Kutsu ga chiisakute, arukizurai desu.

    Giày tôi nhỏ nên khó đi.

  • この電話(でんわ)は音(おと)が小(ちい)さくて、話(はな)しづらい。

    Kono denwa wa oto ga chiisakute, hanashizurai.

    Chiếc điện thoại này tiếng nhỏ nên khó nói chuyện.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thân động từ: 読みづらい, không phải 読むづらい.
  • づらい dùng cho sự khó mang cảm giác khó chịu. Đừng dùng cho độ khó về năng lực như bài thi khó; hãy dùng 難しい.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng